搜索

搜索
sōusuǒ
sưu sách

tìm kiếm; tra cứu; lục soát

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2898
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm kiếm; tra cứu; lục soát

    查找或寻找某种信息、东西或资料chákǎo huò xúnzhǎo mǒuzhǒng xinxī、dōngxi huò zīliào

    • Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.