Tới nội dung chính

搜索

搜索
sōusuǒ
sưu sách

tìm kiếm; tra cứu; lục soát

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2898
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm kiếm; tra cứu; lục soát

    中查找或寻找某种信息、东西或资料chákǎo huò xúnzhǎo mǒuzhǒng xinxī、dōngxi huò zīliào

    • 。

      Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.

搜
sōu
sưu
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu