关键词

关键词
guānjiàn
quan kiện từ

từ khóa

1 nghĩa#37231
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ khóa

    • Xin hãy cho tôi biết từ khóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.