搜查

搜查
sōuchá
sưu tra

tìm; tìm kiếm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2546
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm; tìm kiếm

    仔细查找或检查某个地方zǐxì cházhǎo huò jiǎnchá mǒuɡe dìfang

    • Cảnh sát đang lục soát căn nhà.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.