Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
/
查找
查找
tra trảo
tìm kiếm; tra tìm
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14998
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm; tra tìm
中寻求某种信息或东西xúnqiú mǒuzhǒng xìnxī huò dōngxi
- 。
Xin hãy giúp tôi tìm kiếm một chút.
- 貳动động từ
ngước nhìn; ngưỡng mộ
中寻找或搜索某个东西xúnzhǎo huò soǔsuǒ mǒugè dōngxi
- 。
Bạn hãy tra từ này một chút.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
查找
Phồn thể查
tra trảo
tìm kiếm; tra tìm
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14998
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm; tra tìm
中寻求某种信息或东西xúnqiú mǒuzhǒng xìnxī huò dōngxi
- 。
Xin hãy giúp tôi tìm kiếm một chút.
- 貳动động từ
ngước nhìn; ngưỡng mộ
中寻找或搜索某个东西xúnzhǎo huò soǔsuǒ mǒugè dōngxi
- 。
Bạn hãy tra từ này một chút.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)