搜寻

搜寻
sōuxún
sưu tầm

tìm kiếm; tìm tòi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5934
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm kiếm; tìm tòi

    仔细地寻找或查找某样东西zǐxì de xúnzhǎo huò cházhǎo mǒuyàng dōngxi

    • Tôi tìm kiếm thông tin trên mạng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.