寻找

寻找
xúnzhǎo
tầm trảo

tìm kiếm; tìm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1083
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm kiếm; tìm

    努力去发现或得到某样东西nǔlì qù fāxiàn huòzhě huòdào mǒuyàng dōngxi

    • Tôi đang tìm sách của tôi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
  • thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH

Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.