推迟
推迟
suy trì
trì hoãn; hoãn lại
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#8924
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trì hoãn; hoãn lại
中把某事的时间往后挪;延迟bǎ mǒushì de shíjiān wǎnghòu nuó; yánchí
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn.
- 貳动động từ
trì hoãn; kéo dài; làm chậm lại
中把某事的时间往后移动;延缓进行bǎ mǒushì de shíjiān wǎng hòu yídòng;yánhuǎn jìnxíng
- 參动động từ
trì hoãn; hoãn lại
中把某事的时间往后移,不在原来的时间做bǎ mǒushì de shíjiān wǎnghòu yí, búzài yuánlái de shíjiān zuò
Đang tải…
推迟
Phồn thể推遲
suy trì
trì hoãn; hoãn lại
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#8924
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trì hoãn; hoãn lại
中把某事的时间往后挪;延迟bǎ mǒushì de shíjiān wǎnghòu nuó; yánchí
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn.
- 貳动động từ
trì hoãn; kéo dài; làm chậm lại
中把某事的时间往后移动;延缓进行bǎ mǒushì de shíjiān wǎng hòu yídòng;yánhuǎn jìnxíng
- 參动động từ
trì hoãn; hoãn lại
中把某事的时间往后移,不在原来的时间做bǎ mǒushì de shíjiān wǎnghòu yí, búzài yuánlái de shíjiān zuò
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.