拖延
拖延
tha diên
trì hoãn; kéo dài; làm chậm lại
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8730
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trì hoãn; kéo dài; làm chậm lại
中把事情往后推,不立即去做bǎ shìqing wǎnghòu tuī、búlìjí qù zuò
- 。
Bạn đừng trì hoãn nữa.
- 貳动động từ
trì hoãn; chần chừ
中推后做某事的时间;不急着做tuīhòu zuò mǒushì de shíjiān;bújízháo zuò
- 參动động từ
trì hoãn; bảo thủ theo lối cũ
中把事情推后,不立即做bǎ shìqing tuīhòu, bù lìjí zuò
- 。
Bạn đừng trì hoãn thời gian.
Đang tải…
拖延
Phồn thể拖
tha diên
trì hoãn; kéo dài; làm chậm lại
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8730
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trì hoãn; kéo dài; làm chậm lại
中把事情往后推,不立即去做bǎ shìqing wǎnghòu tuī、búlìjí qù zuò
- 。
Bạn đừng trì hoãn nữa.
- 貳动động từ
trì hoãn; chần chừ
中推后做某事的时间;不急着做tuīhòu zuò mǒushì de shíjiān;bújízháo zuò
- 參动động từ
trì hoãn; bảo thủ theo lối cũ
中把事情推后,不立即做bǎ shìqing tuīhòu, bù lìjí zuò
- 。
Bạn đừng trì hoãn thời gian.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.