推动
推动
suy động
thúc đẩy; xúc tiến; tạo động lực cho
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9011
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thúc đẩy; xúc tiến; tạo động lực cho
中用力促进或帮助某事发展和进行yònglì cùjìn huò bāngzhù mǒushì fāzhǎn hé jìnxíng
- 。
Chúng ta nên thúc đẩy kế hoạch này.
Đang tải…
推动
Phồn thể推動
suy động
thúc đẩy; xúc tiến; tạo động lực cho
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9011
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thúc đẩy; xúc tiến; tạo động lực cho
中用力促进或帮助某事发展和进行yònglì cùjìn huò bāngzhù mǒushì fāzhǎn hé jìnxíng
- 。
Chúng ta nên thúc đẩy kế hoạch này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.