推进
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
NGHĨA
- 壹动động từ
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
中使某事向前发展或实现shǐ mǒushì xiàngqián fāzhǎn huò shíxiàn
- 。
Chúng ta phải thúc đẩy công việc này.
- 貳动động từ
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
中使事情向前发展或进行shǐ shìqing xiàng qián fāzhǎn huò jìnxíng
- 參动động từ
thúc đẩy; tiến hành; đẩy mạnh
中向前推动;加快进行xiàng qián tuī dòng;jiā kuài jìn xíng
- 。
Chúng tôi đang thúc đẩy dự án này.
- 肆动động từ
tiến lên; tiến bước
中向前发展;使事情进行xiàng qián fāzhǎn; shǐ shìqing jìnxíng
- 伍动động từ
cảm hóa và kêu gọi; thôi thúc; cảm triệu
中用力向前推动;促进使向前发展yònglì xiàngqián tuīdòng;cùjìn shǐ xiàngqián fāzhǎn
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
NGHĨA
- 壹动động từ
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
中使某事向前发展或实现shǐ mǒushì xiàngqián fāzhǎn huò shíxiàn
- 。
Chúng ta phải thúc đẩy công việc này.
- 貳动động từ
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
中使事情向前发展或进行shǐ shìqing xiàng qián fāzhǎn huò jìnxíng
- 參动động từ
thúc đẩy; tiến hành; đẩy mạnh
中向前推动;加快进行xiàng qián tuī dòng;jiā kuài jìn xíng
- 。
Chúng tôi đang thúc đẩy dự án này.
- 肆动động từ
tiến lên; tiến bước
中向前发展;使事情进行xiàng qián fāzhǎn; shǐ shìqing jìnxíng
- 伍动động từ
cảm hóa và kêu gọi; thôi thúc; cảm triệu
中用力向前推动;促进使向前发展yònglì xiàngqián tuīdòng;cùjìn shǐ xiàngqián fāzhǎn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.