Tới nội dung chính

下去

下去
xiàqù
hạ khứ

xuống; đi xuống; dưới

HSK 3 (3.0)5 nghĩa#609
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xuống; đi xuống; dưới

    中向下面移动;往下面xiàng xiàmiàn yídòng; wǎng xiàmiàn

    • 。

      Mời bạn đi xuống.

  2. 貳动động từ

    đi xuống; xuống đi; tiếp tục (làm gì)

    中向下走;继续做某事xiàng xià zǒu; jìxù zuò mǒushì

  3. 參动động từ

    đi xuống; tiếp tục (làm gì đó)

    中继续进行;朝下方移动jìxù jìnxíng; zhāo xiàfāng yídòng

    • 。

      Mời bạn tiếp tục nói.

  4. 肆动động từ

    tiếp tục (làm gì đó); đi xuống; xuống phía dưới

    中继续做某事;向下移动jìxù zuò mǒushì; xiàngxià yídòng

  5. 伍动động từ

    lui ra; rút lui; đi xuống

    中仆人或下属离开主人身边;退出púrén huò xiàzhǔ líkāi zhǔrén shēnbiān; tuìchū

    • 。

      Bạn xuống đi.

下
xià
hạ
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu