Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
下去
xuống; đi xuống; dưới
NGHĨA
- 壹动động từ
xuống; đi xuống; dưới
中向下面移动;往下面xiàng xiàmiàn yídòng; wǎng xiàmiàn
- 。
Mời bạn đi xuống.
- 貳动động từ
đi xuống; xuống đi; tiếp tục (làm gì)
中向下走;继续做某事xiàng xià zǒu; jìxù zuò mǒushì
- 參动động từ
đi xuống; tiếp tục (làm gì đó)
中继续进行;朝下方移动jìxù jìnxíng; zhāo xiàfāng yídòng
- 。
Mời bạn tiếp tục nói.
- 肆动động từ
tiếp tục (làm gì đó); đi xuống; xuống phía dưới
中继续做某事;向下移动jìxù zuò mǒushì; xiàngxià yídòng
- 伍动động từ
lui ra; rút lui; đi xuống
中仆人或下属离开主人身边;退出púrén huò xiàzhǔ líkāi zhǔrén shēnbiān; tuìchū
- 。
Bạn xuống đi.
解字
GIẢI TỰxuống; đi xuống; dưới
NGHĨA
- 壹动động từ
xuống; đi xuống; dưới
中向下面移动;往下面xiàng xiàmiàn yídòng; wǎng xiàmiàn
- 。
Mời bạn đi xuống.
- 貳动động từ
đi xuống; xuống đi; tiếp tục (làm gì)
中向下走;继续做某事xiàng xià zǒu; jìxù zuò mǒushì
- 參动động từ
đi xuống; tiếp tục (làm gì đó)
中继续进行;朝下方移动jìxù jìnxíng; zhāo xiàfāng yídòng
- 。
Mời bạn tiếp tục nói.
- 肆动động từ
tiếp tục (làm gì đó); đi xuống; xuống phía dưới
中继续做某事;向下移动jìxù zuò mǒushì; xiàngxià yídòng
- 伍动động từ
lui ra; rút lui; đi xuống
中仆人或下属离开主人身边;退出púrén huò xiàzhǔ líkāi zhǔrén shēnbiān; tuìchū
- 。
Bạn xuống đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.