- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 台đài(bệ, sân khấu)HÌNH THANH
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
nâng cao; tăng (giá cả)
nâng cao; tăng (giá cả)
中使某物的位置或价格更高shǐ mǒuwù de wèizhì huò jiàgé gèng gāo
Họ đã nâng giá lên.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
nâng cao; tăng (giá cả)
nâng cao; tăng (giá cả)
中使某物的位置或价格更高shǐ mǒuwù de wèizhì huò jiàgé gèng gāo
Họ đã nâng giá lên.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.