Tới nội dung chính

物价

物价
wùjià
vật giá

giá cả; vật giá

HSK 5 (3.0)1 nghĩaLượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giá cả; vật giá

    • 。

      Giá cả đã tăng lên.

物
wù
vật
BỘ THỦ⽜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu