物价

物价
jià
vật giá

giá cả; vật giá

HSK 5 (3.0)1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá cả; vật giá

    • Giá cả đã tăng lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.