身价

身价
shēnjià
thân giá

thân giá; giá trị bản thân; địa vị xã hội

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#22271
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thân giá; giá trị bản thân; địa vị xã hội

    • Địa vị xã hội của anh ấy rất cao.

  2. danh từ

    giá trị bản thân; thân giá; thân phận

    • Giá trị của anh ấy rất cao.

  3. danh từ

    thân giá; giá trị (của cổ phiếu, tài sản...); thân phận; địa vị

  4. danh từ

    giá trị bản thân; thân giá; giá chuyển nhượng (cầu thủ, vận động viên)

  5. danh từ

    thân giá; giá trị bản thân; đẳng cấp; (xưa) thân tiền chuộc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.