/
姿态
姿态
tư thái
tư thế; thái độ; dáng vẻ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13942
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư thế; thái độ; dáng vẻ
中人的身体姿势或态度表现rén de shēntǐ zītài huò tàidù biǎoxiàn
- 。
Tư thái của cô ấy rất tao nhã.
- 貳名danh từ
tư thế; dáng điệu
中身体的位置和形状shēntǐ de wèizhì hé xíngzhuàng
- 。
Tư thế của cô ấy rất duyên dáng.
- 參名danh từ
tư thế; thái độ; dáng vẻ
中身体摆放的样子或所采取的立场和态度shēntǐ bǎifàng de yàngzi huò suǒ cǎiqǔ de lìchǎng hé tàidù
- 。
Dáng điệu của cô ấy rất thanh lịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
姿态
Phồn thể姿態
tư thái
tư thế; thái độ; dáng vẻ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13942
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư thế; thái độ; dáng vẻ
中人的身体姿势或态度表现rén de shēntǐ zītài huò tàidù biǎoxiàn
- 。
Tư thái của cô ấy rất tao nhã.
- 貳名danh từ
tư thế; dáng điệu
中身体的位置和形状shēntǐ de wèizhì hé xíngzhuàng
- 。
Tư thế của cô ấy rất duyên dáng.
- 參名danh từ
tư thế; thái độ; dáng vẻ
中身体摆放的样子或所采取的立场和态度shēntǐ bǎifàng de yàngzi huò suǒ cǎiqǔ de lìchǎng hé tàidù
- 。
Dáng điệu của cô ấy rất thanh lịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ