Tới nội dung chính

姿态

姿态
zītài
tư thái

tư thế; thái độ; dáng vẻ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13942
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tư thế; thái độ; dáng vẻ

    中人的身体姿势或态度表现rén de shēntǐ zītài huò tàidù biǎoxiàn

    • 。

      Tư thái của cô ấy rất tao nhã.

  2. 貳名danh từ

    tư thế; dáng điệu

    中身体的位置和形状shēntǐ de wèizhì hé xíngzhuàng

    • 。

      Tư thế của cô ấy rất duyên dáng.

  3. 參名danh từ

    tư thế; thái độ; dáng vẻ

    中身体摆放的样子或所采取的立场和态度shēntǐ bǎifàng de yàngzi huò suǒ cǎiqǔ de lìchǎng hé tàidù

    • 。

      Dáng điệu của cô ấy rất thanh lịch.

姿
zī
tư
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu