抢救
抢救
thưởng cứu
cứu sống; cứu toàn mạng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#16857
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cứu sống; cứu toàn mạng
- 。
Bác sĩ đang cấp cứu bệnh nhân.
Đang tải…
抢救
Phồn thể搶救
thưởng cứu
cứu sống; cứu toàn mạng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#16857
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cứu sống; cứu toàn mạng
- 。
Bác sĩ đang cấp cứu bệnh nhân.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.