急救
急救
cấp cứu
cấp cứu; sơ cứu khẩn cấp
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#8479
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cấp cứu; sơ cứu khẩn cấp
中在紧急情况下对病人进行快速的医疗救助zài jǐnjí qíngkuàng xià duì bìngrén jìnxíng kuàisù de yīliào jiùzhù
- 。
Bác sĩ đang cấp cứu bệnh nhân.
- 貳名danh từ
cấp cứu; sơ cứu
中在紧急情况下对病人进行的初步医疗处理zài jǐnjí qíngkuàng xià duì bìngrén jìnxíng de chūbù yīliào chǔlǐ
- !
Xin hãy gọi cấp cứu!
Đang tải…
急救
Phồn thể急
cấp cứu
cấp cứu; sơ cứu khẩn cấp
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#8479
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cấp cứu; sơ cứu khẩn cấp
中在紧急情况下对病人进行快速的医疗救助zài jǐnjí qíngkuàng xià duì bìngrén jìnxíng kuàisù de yīliào jiùzhù
- 。
Bác sĩ đang cấp cứu bệnh nhân.
- 貳名danh từ
cấp cứu; sơ cứu
中在紧急情况下对病人进行的初步医疗处理zài jǐnjí qíngkuàng xià duì bìngrén jìnxíng de chūbù yīliào chǔlǐ
- !
Xin hãy gọi cấp cứu!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.