Tới nội dung chính

文物

文物
wénwù
văn vật

di vật văn hóa; cổ vật; di tích lịch sử

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21986Lượng từ 个 / 件
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    di vật văn hóa; cổ vật; di tích lịch sử

    • 。

      Những di vật văn hóa này rất có giá trị.

  2. 貳名danh từ

    di tích lịch sử; cổ vật; văn vật

    • 。

      Di vật này rất có giá trị.

文
wén
văn
BỘ THỦ⽂
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu