执行
thực hiện; chấp hành; thi hành
NGHĨA
- 壹动động từ
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或命令去做ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò
- 。
Chúng ta phải thực hiện kế hoạch này.
- 貳动động từ
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或命令去做ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò
- 參动động từ
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或计划做某事ànzhào guīdìng huò jìhuà zuò mǒushì
- 肆动động từ
thực thi; chấp hành; thực hiện
中按照规定或命令去做;实施ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò;shíshī
- 。
Hãy thực hiện mệnh lệnh này.
thực hiện; chấp hành; thi hành
NGHĨA
- 壹动động từ
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或命令去做ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò
- 。
Chúng ta phải thực hiện kế hoạch này.
- 貳动động từ
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或命令去做ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò
- 參动động từ
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或计划做某事ànzhào guīdìng huò jìhuà zuò mǒushì
- 肆动động từ
thực thi; chấp hành; thực hiện
中按照规定或命令去做;实施ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò;shíshī
- 。
Hãy thực hiện mệnh lệnh này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.