执法

执法
zhí
chấp pháp

thực thi pháp luật; chấp pháp

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11882
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thực thi pháp luật; chấp pháp

    按照法律规定进行管理和处罚ànzhào fǎlǜ guīdìng jìnxíng guǎnlǐ hé chǔfá

    • Cảnh sát đang chấp pháp.

  2. động từ

    thực thi pháp luật; chấp pháp

    按照法律规定进行处理和管理ànzhào fǎlǜ guīdìng jìnxíng chǔlǐ hé guǎnlǐ

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.