Tới nội dung chính

石头

石头
shítou
thạch đầu

đá; hòn đá; hòn sỏi

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1882Lượng từ 块
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá; hòn đá; hòn sỏi

    中坚硬的矿物物质,常见于地面或水中jiānyìng de kuàngwù wùzhì, chángjiàn yú dìmiàn huò shuǐ zhōng

    • 。

      Hòn đá này rất nặng.

石
dàn
thạch
BỘ THỦ⽯
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu