垃圾

垃圾
lạp sắc

rác; rác rưởi

HSK 4 (3.0)5 nghĩa#1536
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rác; rác rưởi

    不要的废弃物búyào de fèiqì wù

    • Xin hãy vứt rác đi.

  2. danh từ

    rác; rác rưởi; đồ bỏ đi

    被丢弃的废旧物品bèi diūqì de fèijiù wùpǐn

  3. danh từ

    rác; rác rưởi

    不要的、脏的、没有用的东西búyào de、zāng de、méiyǒu yòng de dōngxi

  4. danh từ

    rác; rác rưởi; đồ bỏ đi (cách đọc ở Đài Loan: [le4 se4])

    被丢弃的废旧东西、污物bèi diūrì de fèijiù dōngxi、wūwù

  5. tính từ

    (khẩu) kém chất lượng; tệ; rác rưởi

    质量差的;不好的东西zhìliàng chà de;búhǎo de dōngxi

    • Bộ phim này dở quá!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.