垃圾
rác; rác rưởi
NGHĨA
- 壹名danh từ
rác; rác rưởi
中不要的废弃物búyào de fèiqì wù
- 。
Xin hãy vứt rác đi.
- 貳名danh từ
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi
中被丢弃的废旧物品bèi diūqì de fèijiù wùpǐn
- 參名danh từ
rác; rác rưởi
中不要的、脏的、没有用的东西búyào de、zāng de、méiyǒu yòng de dōngxi
- 肆名danh từ
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi (cách đọc ở Đài Loan: [le4 se4])
中被丢弃的废旧东西、污物bèi diūrì de fèijiù dōngxi、wūwù
- 伍形tính từ
(khẩu) kém chất lượng; tệ; rác rưởi
中质量差的;不好的东西zhìliàng chà de;búhǎo de dōngxi
- !
Bộ phim này dở quá!
rác; rác rưởi
NGHĨA
- 壹名danh từ
rác; rác rưởi
中不要的废弃物búyào de fèiqì wù
- 。
Xin hãy vứt rác đi.
- 貳名danh từ
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi
中被丢弃的废旧物品bèi diūqì de fèijiù wùpǐn
- 參名danh từ
rác; rác rưởi
中不要的、脏的、没有用的东西búyào de、zāng de、méiyǒu yòng de dōngxi
- 肆名danh từ
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi (cách đọc ở Đài Loan: [le4 se4])
中被丢弃的废旧东西、污物bèi diūrì de fèijiù dōngxi、wūwù
- 伍形tính từ
(khẩu) kém chất lượng; tệ; rác rưởi
中质量差的;不好的东西zhìliàng chà de;búhǎo de dōngxi
- !
Bộ phim này dở quá!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc