Tới nội dung chính

掷

掷
zhì
trịch
⼿bộ thủ · 11 nét

tung; ném; vứt bỏ

3 nghĩa#13727
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tung; ném; vứt bỏ

    中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqu

    • 。

      Anh ấy ném quả bóng đi.

  2. 貳动động từ

    ném; tung; quăng

    中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqù

  3. 參动động từ

    ném (xúc xắc); tung (xúc xắc)

    中用力向远处扔东西yònglì xiàng yuǎnchù rēng dōngxi

    • 。

      Anh ấy đã tung được một con sáu.

掷
zhì
trịch
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu