打破
打破
đả phá
đập vỡ; phá vỡ; phá tan
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2322
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đập vỡ; phá vỡ; phá tan
中用力使某物碎裂或损坏yònglì shǐ mǒuwù suìliè huò sunhuài
- 。
Anh ấy đã làm vỡ cái cốc.
Đang tải…
打破
Phồn thể打
đả phá
đập vỡ; phá vỡ; phá tan
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2322
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đập vỡ; phá vỡ; phá tan
中用力使某物碎裂或损坏yònglì shǐ mǒuwù suìliè huò sunhuài
- 。
Anh ấy đã làm vỡ cái cốc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.