Tới nội dung chính

打破

打破
dǎpò
đả phá

đập vỡ; phá vỡ; phá tan

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2322
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đập vỡ; phá vỡ; phá tan

    中用力使某物碎裂或损坏yònglì shǐ mǒuwù suìliè huò sunhuài

    • 。

      Anh ấy đã làm vỡ cái cốc.

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu