打碎

打碎
suì
đả toái

đập vỡ; đập tan; làm bể vụn

1 nghĩa#9095
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đập vỡ; đập tan; làm bể vụn

    用力击打使某物破裂成碎片yònglì jīdǎ shǐ mǒuwù pòliè chéng suìpiàn

    • Anh ấy làm vỡ cái cốc rồi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.