Tới nội dung chính

玻璃

玻璃
bōli
pha ly

cốc; ly; tách

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3093Lượng từ 块 / 张
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cốc; ly; tách

    中用沙子等材料制成的透明固体,用来做窗户、杯子等yòng shāzi děng cáiliào zhìchéng de tòumíng gùtǐ, yònglaì zuò chuānghu、 bēizi děng

    • 。

      Cái cốc thủy tinh này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    (lóng) đàn ông đồng tính

    中同性恋的男性tóngxìngliàn de nánxìng

    • 。

      Anh ấy là người đồng tính nam.

玻
bō
pha
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu