- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
nuốt răng gãy vào bụng (ngậm đau mà chịu, không hé răng kêu ca) [thành ngữ]
nuốt răng gãy vào bụng (ngậm đau mà chịu, không hé răng kêu ca) [thành ngữ]
chịu đựng nhục nhã mà không hé răng; nuốt nhục vào trong bụng [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh rụng răng cửa, phải nuốt vào bụng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
nuốt răng gãy vào bụng (ngậm đau mà chịu, không hé răng kêu ca) [thành ngữ]
nuốt răng gãy vào bụng (ngậm đau mà chịu, không hé răng kêu ca) [thành ngữ]
chịu đựng nhục nhã mà không hé răng; nuốt nhục vào trong bụng [thành ngữ]
Anh ấy bị đánh rụng răng cửa, phải nuốt vào bụng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.