敌人

敌人
rén
địch nhân

kẻ thù; thù địch

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1066Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ thù; thù địch

    与自己对立、作战的人yǔ zìjǐ duìlì、zuòzhàn de rén

    • Họ là kẻ thù của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.