- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ngờ; bất ngờ
không ngờ; bất ngờ
中没有想到;出乎意料méiyǒu xiǎngdào; chūhū yìliào
Anh ấy không muốn đến nữa.
Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.
không ngờ; bất ngờ
không ngờ; bất ngờ
中没有想到;出乎意料méiyǒu xiǎngdào; chūhū yìliào
Anh ấy không muốn đến nữa.
Anh bận rộn như vậy, tôi không muốn anh bận tâm thêm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.