戏剧化人格违常

戏剧化人格违常
huàrénwéicháng
hí kịch hoá nhân cách vi thường

rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)

    • Rối loạn nhân cách kịch tính là một loại bệnh tâm thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.