āi
ai
⼿bộ thủ · 10 nét

sát; gần; kề

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7152
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sát; gần; kề

    紧靠在...旁边;与...相邻jǐnkào zài...pángbiān; yǔ...xiānglín

    • Anh ấy ngồi cạnh tôi.

  2. trạng từ

    theo thứ tự; lần lượt

    按照顺序,一个接一个ànzhào shùnxù, yī gè jiē yī gè

    • Họ lần lượt đi vào.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.

(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.