Tới nội dung chính

刃

刃
rèn
nhận
⼑bộ đao · 3 nét

lưỡi dao; lưỡi kiếm

1 nghĩa#42529
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lưỡi dao; lưỡi kiếm

    • 。

      Lưỡi dao rất sắc.

刃
rèn
nhận
BỘ THỦ⼑
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu