Tới nội dung chính

强制

强制
qiángzhì
cường chế

cưỡng chế; bắt buộc; cưỡng bức

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9822
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cưỡng chế; bắt buộc; cưỡng bức

    中用权力或武力迫使某人做某事yòng quánlì huò wǔlì pòshǐ mǒurén zuò mǒushì

    • 。

      Bạn không thể ép buộc tôi.

  2. 貳形tính từ

    cưỡng chế; bắt buộc; cưỡng bức

    中用力量或权力让人必须做某事yòng lìliàng huò quánlì ràng rén bìxū zuò mǒu shì

    • 。

      Đây là quy định bắt buộc.

  3. 參动động từ

    cưỡng chế; bắt buộc

    中用力量使人不得不做某事yòng lìliàng shǐ rén búdébuó zuò mǒu shì

    • 。

      Chúng tôi không thể ép buộc anh ấy làm việc này.

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu