- 亻nhân(người)BỘ
- 吏lại(quan lại, sai khiến)HÌNH THANH
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
buộc; ép buộc; cưỡng bức
buộc; ép buộc; cưỡng bức
中用强力使某人做某事yòng qiángglì shǐ mǒurén zuò mǒushì
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
buộc; ép buộc; cưỡng bức
buộc; ép buộc; cưỡng bức
中用强力使某人做某事yòng qiángglì shǐ mǒurén zuò mǒushì
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.