迫使

迫使
shǐ
bách sử

buộc; ép buộc; cưỡng bức

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9877
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    buộc; ép buộc; cưỡng bức

    用强力使某人做某事yòng qiángglì shǐ mǒurén zuò mǒushì

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.