Tới nội dung chính

自愿

自愿
zìyuàn
tự nguyện

tự ý; tự mình (làm lấy)

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5156
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tự ý; tự mình (làm lấy)

    中出于自己的意思,不被强制chūyú zìjǐ de yìsi、búbèi qiángzhì

    • 。

      Anh ấy tự nguyện đến.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu