拆迁
拆迁
sách thiên
phá dỡ nhà và di dời dân cư; giải phóng mặt bằng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phá dỡ nhà và di dời dân cư; giải phóng mặt bằng
- 。
Họ muốn phá dỡ tòa nhà này.
Đang tải…
拆迁
Phồn thể拆遷
sách thiên
phá dỡ nhà và di dời dân cư; giải phóng mặt bằng
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
phá dỡ nhà và di dời dân cư; giải phóng mặt bằng
- 。
Họ muốn phá dỡ tòa nhà này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.