Tới nội dung chính

逼迫

逼迫
bīpò
bức bách

ép buộc; cưỡng ép; đe dọa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15983
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ép buộc; cưỡng ép; đe dọa

    • 。

      Anh ấy ép tôi làm việc này.

  2. 貳动động từ

    cưỡng bức; ép buộc; cưỡng ép

  3. 參动động từ

    ép buộc; cưỡng bức; sườn (bộ phận cơ thể)

逼
bī
bức
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu