Tới nội dung chính

程序

程序
chéngxù
trình tự

thủ tục; quy trình; chương trình (máy tính)

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#2374
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thủ tục; quy trình; chương trình (máy tính)

    中做事的步骤和顺序zuòshì de bùzhòu hé shùnxù

    • 。

      Xin hãy thao tác theo quy trình.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về

  2. 貳名danh từ

    chương trình; chương trình máy tính; quy trình; thủ tục

    中计算机按照指示执行的一组命令或指令jìsuànjī ànzhào zhǐshì zhíxíng de yī zǔ mìnglìng huò zhǐlìng

    • 。

      Chương trình này rất hữu ích.

  3. 參名danh từ

    chương trình; thủ tục; quy trình; trình tự

    中做事的顺序和方法zuò shì de shùnxù hé fāngfǎ

    • 。

      Xin hãy làm theo trình tự.

  4. 肆名danh từ

    chuỗi; dãy số; trình tự

    中做事情的先后次序zuò shìqing de xiānhòu cìxù

    • 。

      Xin hãy thao tác theo trình tự.

程
chéng
trình
BỘ THỦ⽲
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu