Tới nội dung chính

领域

领域
lǐngyù
lãnh vực

lĩnh vực; phạm vi; lãnh thổ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5159
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lĩnh vực; phạm vi; lãnh thổ

    中某种活动或学问的范围mǒu zhǒng huódòng huò xuéwèn de fànwéi

    • 。

      Lĩnh vực này rất thú vị.

领
lǐng
lãnh
BỘ THỦ⾴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu