领域

领域
lǐng
lãnh vực

lĩnh vực; phạm vi; lãnh thổ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5159
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lĩnh vực; phạm vi; lãnh thổ

    某种活动或学问的范围mǒu zhǒng huódòng huò xuéwèn de fànwéi

    • Lĩnh vực này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(lệnh, ra lệnh)HÀI THANH
  • hiệt(đầu, trang sách)BỘ

Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.