Tới nội dung chính

软件

软件
ruǎnjiàn
nhuyễn kiện

phần mềm (máy tính)

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#7419
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phần mềm (máy tính)

    中电脑上安装的程序和数据的总称diànnǎo shang ānzhuāng de chéngxù hé shùjù de zǒngchēng

    • 。

      Phần mềm này rất dễ sử dụng.

软
ruǎn
nhuyễn
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu