广东科学技术职业学院

广东科学技术职业学院
GuǎngdōngxuéshùZhíXuéyuàn
quảng đông khoa học kỹ thuật chức nghiệp học viện

Học viện Nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Học viện Nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông

    • Học viện Khoa học và Công nghệ Quảng Đông là một trường đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
广
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý

Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.