帕米尔高原

帕米尔高原
ěrGāoyuán
phách mễ nhĩ cao nguyên

cao nguyên Pamir (vùng cao nguyên Trung Á)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cao nguyên Pamir (vùng cao nguyên Trung Á)

    • Cao nguyên Pamir là một cao nguyên ở Trung Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.