Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布鲁姆斯伯里
布鲁姆斯伯里
bố lỗ mẫu tư bá lý
Bloomsbury (khu phố ở Luân Đôn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bloomsbury (khu phố ở Luân Đôn)
- 。
Bloomsbury là một quận ở Luân Đôn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
布鲁姆斯伯里
Phồn thể布魯姆斯伯里
bố lỗ mẫu tư bá lý
Bloomsbury (khu phố ở Luân Đôn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bloomsbury (khu phố ở Luân Đôn)
- 。
Bloomsbury là một quận ở Luân Đôn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.