屏幕保护程序

屏幕保护程序
píngbǎochéng
bình màn bảo hộ trình tự

trình bảo vệ màn hình; screensaver

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình bảo vệ màn hình; screensaver

    • Tôi thích trình bảo vệ màn hình này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.