Tới nội dung chính

㝵

㝵
dé
⼨bộ thốn · 8 nét

đạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])

㝵
ài
BỘ THỦ⼨
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu