Tới nội dung chính

寻

寻
xún
tầm
⼹bộ kệ · 6 nét

tìm; tìm kiếm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#23791
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm; tìm kiếm

    • ?

      Anh ấy đang tìm gì vậy?

  2. 貳动động từ

    tìm; tìm kiếm

    • ?

      Bạn đang tìm gì vậy?

  3. 參动động từ

    tìm kiếm; mong muốn

寻
xún
tầm
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu