- 亻nhân(người)BỘ
- 故cố(cũ, nguyên nhân)HÌNH THANH
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng [thành ngữ]
thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng [thành ngữ]
Thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng.
thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng [thành ngữ]
Thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng [thành ngữ]
thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng [thành ngữ]
Thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng.
thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng [thành ngữ]
Thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi phượng.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.