大学入学指定科目考试

大学入学指定科目考试
xuéxuéZhǐdìngKǎoshì
đại học nhập học chỉ định khoa mục khảo thí

Kỳ thi Môn học Chỉ định Đầu vào Đại học (kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức chuyên sâu theo từng môn, Đài Loan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Kỳ thi Môn học Chỉ định Đầu vào Đại học (kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức chuyên sâu theo từng môn, Đài Loan)

    • Kỳ thi tuyển sinh đại học là kỳ thi tuyển sinh đại học của Đài Loan.

  2. danh từ

    Kỳ thi môn học chỉ định vào đại học (tên kỳ thi tuyển sinh đại học tại Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.