Tới nội dung chính

式

式
shì
thức
⼷bộ dặc · 6 nét

hình thức; kiểu; dạng; phong cách; (toán học) công thức; thức

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#3305
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hình thức; kiểu; dạng; phong cách; (toán học) công thức; thức

    中事物的样子、形状或方法shìwù de yàngzi、xíngzhuàng huò fāngfǎ

    • ?

      Đây là kiểu gì?

  2. 貳名danh từ

    kiểu; loại; dạng; mẫu

    中某类事物的样子或形状mǒu lèi shìwù de yàngzi huò xíngzhuàng

  3. 參名danh từ

    hình thức; kiểu dáng; mẫu

    中物品的样子或做事的方法wùpǐn de yàngzi huò zuòshì de fāngfǎ

    • 。

      Công thức này rất khó.

  4. 肆名danh từ

    tác phong; phong cách làm việc

    中做事或做人的方法和样子zuòshì huòzhě zuòrén de fāngfǎ hé yàngzi

    • 。

      Kiểu dáng này rất thịnh hành.

式
shì
thức
BỘ THỦ⼷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu