Tới nội dung chính
⽼

lão · già

lǎo (lao3)

Bộ thủ số 125 · 6 nét (第 125 部首 · 6 画 dì 125 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⽼ (lão) — nghĩa: già, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "già" bắt nguồn từ hình tượng một người có tóc bạc và lưng cong. Trong chữ tượng hình và triện thư, nó mô tả đặc điểm của người cao tuổi.

Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ: một người đội mũ (phần trên) với lưng cong và nháy mắt lão luyện—đó là dấu hiệu của tuổi già.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

10 chữ
  • 老lǎolão

    tiền tố đặt trước họ hoặc số thứ tự (để chỉ thứ bậc anh chị em) hoặc để thể hiện

    HSK 1

    6 nét

  • 考kǎokhảo

    thi; kiểm tra

    HSK 1

    6 nét

  • 者zhěgiả

    người (dùng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hành động hoặc có tính

    HSK 3

    8 nét

  • 耇gǒucẩu

    nét nhăn nheo trên mặt người già

    9 nét

  • 耉gǒu

    người già; tuổi cao

    9 nét

  • 耄màomạo

    tuổi già (80–90 tuổi); cao niên

    10 nét

  • 耆qíkỳ

    người già sáu bảy mươi tuổi; bậc lão niên

    10 nét

  • 耊diéđiệt

    người già; tuổi già (70–80 tuổi)

    10 nét

  • 耈gǒucẩu

    người già; tuổi cao

    11 nét

  • 耋diéđiệt

    tuổi già; cao tuổi

    12 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 耉 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu